anchovy butter
Định nghĩa
Danh từ:
- Bơ cơm trộn với cá cơm nghiền: "anchovy butter" là một loại bơ đã được trộn đều với cá cơm (anchovy) đã được nghiền nhuyễn, tạo thành một hỗn hợp mặn, béo, thường dùng làm gia vị hoặc phết lên bánh mì.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phết một ít bơ cơm lên bánh mì nướng để có bữa sáng đậm đà.)
- (Bơ cơm thường được dùng trong ẩm thực Pháp để tăng hương vị cho các món cá.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to make anchovy butter": tự làm bơ cơm.
- You can easily make anchovy butter by mixing softened butter with mashed anchovies. (Bạn có thể dễ dàng tự làm bơ cơm bằng cách trộn bơ mềm với cá cơm nghiền.)
- "anchovy butter sauce": sốt bơ cơm (dùng để rưới lên thịt nướng hoặc rau củ).
- The chef drizzled anchovy butter sauce over the grilled steak. (Đầu bếp rưới sốt bơ cơm lên miếng bít tết nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchovy paste (danh từ): tương cá cơm (dạng đặc, thường đóng tuýp).
- Anchovy paste is similar to anchovy butter but has a stronger, saltier taste. (Tương cá cơm tương tự bơ cơm nhưng có vị mặn và đậm hơn.)
- Butter (danh từ): bơ (thành phần chính).
- Unsalted butter is the best base for anchovy butter. (Bơ không muối là nền tảng tốt nhất cho bơ cơm.)
Từ đồng nghĩa
- Anchovy spread: bơ phết cá cơm (một cách gọi khác, thường ít chính xác hơn).
- This anchovy spread is perfect for appetizers. (Loại bơ phết cá cơm này rất hợp cho món khai vị.)
- Salted butter with anchovy: bơ muối kết hợp cá cơm (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này, vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anchovy butter".)